niên kim

niên kim

Sau khi nghỉ hưu, ông ấy nhận được một khoản niên kim đều đặn từ quỹ bảo hiểm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoản tiền được trả cố định hàng năm: Một khoản tiền được chi trả đều đặn mỗi năm, thường từ một quỹ hưu trí, bảo hiểm hoặc một nguồn đầu nào đó, cho một cá nhân trong một khoảng thời gian nhất định hoặc suốt đời.
    • Chế độ trợ cấp hằng năm: Hình thức trợ cấp tài chính được thực hiện theo chu kỳ năm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau khi nghỉ hưu, ông ấy nhận được một khoản niên kim đều đặn từ quỹ bảo hiểm.
    • Hợp đồng bảo hiểm nhân thọ này đảm bảo một khoản niên kim cho người thụ hưởng trong vòng 20 năm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Niên kim trọn đời": Khoản tiền được trả hàng năm cho đến khi người nhận qua đời, không thời hạn cố định.

    • cụ sống bằng nguồn thu nhập từ niên kim trọn đời do chồng để lại.
  • "Niên kim kỳ hạn": Khoản tiền được trả hàng năm trong một số năm nhất định đã được thỏa thuận trước.

    • Khoản đầu của anh ấy sẽ được hoàn trả dưới dạng niên kim kỳ hạn 15 năm.
Biến thể từ gần giống
  • Lương hưu (danh từ): Khoản tiền được trả hàng tháng cho người về hưu, thường từ quỹ bảo hiểm xã hội. (Khác với "niên kim" ở chu kỳ chi trả hàng tháng thay vì hàng năm).
  • Trợ cấp (danh từ): Khoản tiền hỗ trợ nói chung, có thể không tính chất cố định đều đặn như "niên kim".
Từ đồng nghĩa
  • Tiền trợ cấp hằng năm: Cụm từ diễn đạt nghĩa tương tự.
  • Khoản trả định kỳ hàng năm: Cách nói mô tả tính chất của "niên kim".
Thành ngữ liên quan
  • Sống bằng niên kim: Chỉ việc dựa vào nguồn thu nhập cố định hàng năm để sinh sống.
    • Cụ ông ấy không con cái, cả đời sống bằng niên kim từ quỹ hưu trí.